hạn định
Định nghĩa
Động từ:
- Quy định một giới hạn, một thời hạn cụ thể cho một điều gì đó: Hành động xác lập một mức độ, phạm vi hoặc một điểm kết thúc nhất định.
- Xác định rõ ràng, làm cho có tính chất xác định: Trong ngữ cảnh chung, chỉ việc làm cho một khái niệm trở nên rõ ràng, có giới hạn nhận biết.
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Có chức năng xác định, bổ nghĩa cho danh từ: Dùng để chỉ từ loại hoặc thành phần đi kèm danh từ để xác định rõ hơn về đối tượng được nói đến.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Luật pháp hạn định rõ quyền và nghĩa vụ của công dân. (Luật pháp quy định giới hạn rõ ràng quyền và nghĩa vụ của công dân.)
- Chúng ta cần hạn định thời gian nộp bài để mọi người có kế hoạch. (Chúng ta cần đặt ra thời hạn nộp bài để mọi người có kế hoạch.)
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Từ "này", "ấy", "kia" thường đóng vai trò là từ hạn định trong câu. (Các từ "này", "ấy", "kia" thường đóng vai trò là từ xác định trong câu.)
- Cụm danh từ "những cuốn sách ấy" có "những" và "ấy" là các thành phần hạn định. (Cụm danh từ "những cuốn sách ấy" có "những" và "ấy" là các thành phần xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản pháp lý, hành chính: "Hạn định" thường được dùng để chỉ việc ấn định một khung thời gian hoặc phạm vi quyền hạn có tính bắt buộc.
- Nghị định hạn định thẩm quyền giải quyết của cơ quan này trong vòng 15 ngày. (Nghị định quy định thời hạn thẩm quyền giải quyết của cơ quan này trong vòng 15 ngày.)
Trong logic học và triết học: Chỉ việc xác định rõ nội hàm của một khái niệm, làm cho nó phân biệt được với khái niệm khác.
- Việc hạn định khái niệm là bước đầu tiên của lập luận khoa học. (Việc xác định rõ khái niệm là bước đầu tiên của lập luận khoa học.)
Biến thể và từ liên quan
Hạn (danh từ): Giới hạn, thời hạn.
- Công việc phải hoàn thành trước hạn. (Công việc phải hoàn thành trước thời hạn.)
Định (động từ): Quyết định, xác định.
- Chúng ta cần định rõ mục tiêu trước khi hành động. (Chúng ta cần xác định rõ mục tiêu trước khi hành động.)
Định từ (danh từ, ngôn ngữ học): Từ loại dùng để xác định danh từ (tương đương với "từ hạn định").
- "Mỗi", "mọi" là những định từ chỉ số lượng. ("Mỗi", "mọi" là những từ xác định chỉ số lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Giới hạn (động từ): Đặt ra hoặc có một ranh giới, mức độ tối đa.
- Quy định (động từ): Đặt ra những điều phải theo.
- Xác định (động từ): Làm cho rõ ràng, cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Vô hạn (tính từ): Không có giới hạn.
- Mở rộng (động từ): Làm cho rộng ra, không giới hạn trong phạm vi cũ.
- Phóng khoáng (tính từ): Rộng rãi, không gò bó, hạn chế.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Trong khuôn khổ đã hạn định: Ở trong phạm vi, giới hạn đã được quy định trước.
- Mọi hoạt động đều phải diễn ra trong khuôn khổ đã hạn định. (Mọi hoạt động đều phải diễn ra trong phạm vi đã được quy định trước.)